混蟲 hỗn trùng Hán Việt: hỗn trùng Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 蟲 (trùng)Hán Việthỗn trùngCấu tạo混 + 蟲 · hỗn + trùng nghĩa thành phần: hỗn + trùng Nghĩa EngCihui 混蟲 únchóng* n. 1. foolish/stupid person 2. bastard M:ge/²zhī||►See also hùnchóng