混蛋的 hỗn đản đích Hán Việt: hỗn đản đích Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 蛋 (đản) + 的 (đích)Hán Việthỗn đản đíchCấu tạo混 + 蛋 + 的 · hỗn + đản + đích nghĩa thành phần: hỗn + đản + đích Nghĩa EngCihui blamed