混蟲
hỗn trùng
Hán Việt: hỗn trùng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 罵人沒有知識、不明理的話。如:「你這個混蟲!事情還沒弄清楚,就這麼衝動!」
Eng
- Cihui 混蟲 únchóng* n. 1. foolish/stupid person 2. bastard M:ge/²zhī||►See also hùnchóng
Hán Việt: hỗn trùng