混說

hùn shuō hỗn thuyết

Hán Việt: hỗn thuyết · Pinyin: hùn shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (thuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胡說、亂說。《紅樓夢》第三一回:「林姑娘,你鬧什麼!我們一個丫頭,姑娘只是混說。」

Eng

  • Cihui 混說 únshuō* v. talk nonsense