混賬

hùn zhàng hỗn trướng

Hán Việt: hỗn trướng · Pinyin: hùn zhàng

Tổng quan

đáng xấu hổ | quá mất mặt! đồ khốn; thằng khốn; khốn nạn; vô sỉ; hèn mạt; đồ vô liêm sỉ (lời mắng)。言語行動無理無恥(駡人的話)。 混賬小子 thằng khốn; đồ vô liêm sỉ

Cấu tạo: (hỗn) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáng xấu hổ | quá mất mặt! đồ khốn; thằng khốn; khốn nạn; vô sỉ; hèn mạt; đồ vô liêm sỉ (lời mắng)。言語行動無理無恥(駡人的話)。 混賬小子 thằng khốn; đồ vô liêm sỉ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 言语行动无理无耻(骂人的话)~话ㄧ~小子。

Eng

  • CC-CEDICT shameful|absolutely disgraceful!
  • Cihui shameful; absolutely disgraceful!