混賴

hùn lài hỗn lại

Hán Việt: hỗn lại · Pinyin: hùn lài

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抵赖,不承认自己的错误或责任; 诬赖,硬说别人做了坏事; 硬把别人的东西蒙混作自己的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抵赖,不承认自己的错误或责任。 2.诬赖,硬说别人做了坏事。 3.硬把别人的东西蒙混作自己的。

Eng

  • Cihui 混賴 ùnlài v. <topo.> pester; annoy