混踐

hùn jiàn hỗn tiễn

Hán Việt: hỗn tiễn · Pinyin: hùn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糟蹋; 打搅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.糟蹋。 2.打搅。