混通 hùn tōng · hỗn thông Hán Việt: hỗn thông · Pinyin: hùn tōng Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 通 (thông)Pinyinhùn tōngHán Việthỗn thôngCấu tạo混 + 通 · hỗn + thông nghĩa thành phần: hỗn + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 混杂不分。Tân Hoa Tự Điển 1.混杂不分。