混醬 hùn jiàng · hỗn tương Hán Việt: hỗn tương · Pinyin: hùn jiàng Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 醬 (tương)Pinyinhùn jiàngHán Việthỗn tươngCấu tạo混 + 醬 · hỗn + tương nghĩa thành phần: hỗn + tương Nghĩa EngCC-CEDICT mixed sauce|(Mexican cuisine) moleCihui mixed sauce/(Mexican cuisine) mole