混錯 hùn cuò · hỗn thác Hán Việt: hỗn thác · Pinyin: hùn cuò Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 錯 (thác)Pinyinhùn cuòHán Việthỗn thácCấu tạo混 + 錯 · hỗn + thác nghĩa thành phần: hỗn + thác