混雙 hùn shuāng · hỗn song Hán Việt: hỗn song · Pinyin: hùn shuāng Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 雙 (song)Pinyinhùn shuāngHán Việthỗn songCấu tạo混 + 雙 · hỗn + song nghĩa thành phần: hỗn + song Nghĩa EngCihui 混雙 ùnshuāng n. <sport> mixed doubles in ball games M:¹duì