混面 hỗn diện Hán Việt: hỗn diện Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 面 (diện)Hán Việthỗn diệnCấu tạo混 + 面 · hỗn + diện nghĩa thành phần: hỗn + diện Nghĩa EngCihui 混麵 ùnmiàn n. coarse flour