淹久

yān jiǔ yêm cửu

Hán Việt: yêm cửu · Pinyin: yān jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (cửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长久; 久留; 谓久未升迁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长久。 2.久留。 3.谓久未升迁。