淹伊 yān yī · yêm y Hán Việt: yêm y · Pinyin: yān yī Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 伊 (y)Pinyinyān yīHán Việtyêm yCấu tạo淹 + 伊 · yêm + y nghĩa thành phần: yêm + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹伊优。阿谀逢迎貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹伊优。阿谀逢迎貌。