淹停

yān tíng yêm đình

Hán Việt: yêm đình · Pinyin: yān tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓留任; 停辍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓留任。 2.停辍。