淹允 yān yǔn · yêm duẫn Hán Việt: yêm duẫn · Pinyin: yān yǔn Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 允 (duẫn)Pinyinyān yǔnHán Việtyêm duẫnCấu tạo淹 + 允 · yêm + duẫn nghĩa thành phần: yêm + duẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雅正允当。Tân Hoa Tự Điển 1.雅正允当。