淹冉 yān rǎn · yêm nhiễm Hán Việt: yêm nhiễm · Pinyin: yān rǎn Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 冉 (nhiễm)Pinyinyān rǎnHán Việtyêm nhiễmCấu tạo淹 + 冉 · yêm + nhiễm nghĩa thành phần: yêm + nhiễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹渐冉。逐渐,渐渐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹渐冉。逐渐,渐渐。