淹回 yān huí · yêm hồi Hán Việt: yêm hồi · Pinyin: yān huí Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 回 (hồi)Pinyinyān huíHán Việtyêm hồiCấu tạo淹 + 回 · yêm + hồi nghĩa thành phần: yêm + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"淹徊"。