淹宿

yān sù yêm túc

Hán Việt: yêm túc · Pinyin: yān sù

Tổng quan

lại qua đêm. Trọ một đêm. yêm túc yêm túc ☆Ở lại qua đêm. Trọ một đêm.

Cấu tạo: (yêm) + 宿 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lại qua đêm. Trọ một đêm. yêm túc yêm túc ☆Ở lại qua đêm. Trọ một đêm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 留待隔天。《唐書.卷二○九.酷吏傳.吉溫傳》:「故朝廷動靜輒報,不淹宿而知。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隔夜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隔夜。

Eng

  • Cihui 淹宿 ānsù n. overnight