淹屈 yān qū · yêm khuất Hán Việt: yêm khuất · Pinyin: yān qū Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 屈 (khuất)Pinyinyān qūHán Việtyêm khuấtCấu tạo淹 + 屈 · yêm + khuất nghĩa thành phần: yêm + khuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓屈居下位; 犹委屈,劳驾。Tân Hoa Tự Điển 1.谓屈居下位。 2.犹委屈,劳驾。