淹廣 yān guǎng · yêm quảng Hán Việt: yêm quảng · Pinyin: yān guǎng Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 廣 (quảng)Pinyinyān guǎngHán Việtyêm quảngCấu tạo淹 + 廣 · yêm + quảng nghĩa thành phần: yêm + quảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渊博。Tân Hoa Tự Điển 1.渊博。