淹度 yān dù · yêm độ Hán Việt: yêm độ · Pinyin: yān dù Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 度 (độ)Pinyinyān dùHán Việtyêm độCấu tạo淹 + 度 · yêm + độ nghĩa thành phần: yêm + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久度,过得慢; 奄度。过得快。Tân Hoa Tự Điển 1.久度,过得慢。 2.奄度。过得快。