淹引

yān yǐn yêm dẫn

Hán Việt: yêm dẫn · Pinyin: yān yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迁延,延误。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迁延,延误。