淹徊

yān huái yêm hồi

Hán Việt: yêm hồi · Pinyin: yān huái

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"淹回"; 俳徊;逗留。常指有才德而屈居下位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"淹回"。 2.俳徊;逗留。常指有才德而屈居下位。