淹心 yān xīn · yêm tâm Hán Việt: yêm tâm · Pinyin: yān xīn Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 心 (tâm)Pinyinyān xīnHán Việtyêm tâmCấu tạo淹 + 心 · yêm + tâm nghĩa thành phần: yêm + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心满意足。Tân Hoa Tự Điển 1.心满意足。