淹思 yān sī · yêm tư Hán Việt: yêm tư · Pinyin: yān sī Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 思 (tư)Pinyinyān sīHán Việtyêm tưCấu tạo淹 + 思 · yêm + tư nghĩa thành phần: yêm + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迟滞的思路。Tân Hoa Tự Điển 1.迟滞的思路。