淹息 yān xī · yêm tức Hán Việt: yêm tức · Pinyin: yān xī Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 息 (tức)Pinyinyān xīHán Việtyêm tứcCấu tạo淹 + 息 · yêm + tức nghĩa thành phần: yêm + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停歇;停留。Tân Hoa Tự Điển 1.停歇;停留。