淹抑 yān yì · yêm ức Hán Việt: yêm ức · Pinyin: yān yì Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 抑 (ức)Pinyinyān yìHán Việtyêm ứcCấu tạo淹 + 抑 · yêm + ức nghĩa thành phần: yêm + ức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 埋没压抑。Tân Hoa Tự Điển 1.埋没压抑。