淹敗 yêm bại Hán Việt: yêm bại Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 敗 (bại)Hán Việtyêm bạiCấu tạo淹 + 敗 · yêm + bại nghĩa thành phần: yêm + bại Nghĩa EngCihui 淹敗 ānbài v.p. damaged by water