淹數 yān shù · yêm sổ Hán Việt: yêm sổ · Pinyin: yān shù Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 數 (sổ)Pinyinyān shùHán Việtyêm sổCấu tạo淹 + 數 · yêm + sổ nghĩa thành phần: yêm + sổ