淹旬

yān xúnyêm tuần

Hán Việt: yêm tuần · Pinyin: yān xún

Tổng quan

Ở lại thêm mười ngày (tuần đây là khoảng thời gian mười ngày trong tháng chia theo sự vận chuyển của mặt trăng, một tháng âm lịch có ba tuần là thượng tuần, trung tuần và hạ tuần, chứ không phải là tu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.满旬,经过十天。

Cấu tạo: 淹 (yêm) + 旬 (tuần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ở lại mười ngày

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.满旬,经过十天。

Từ liên quan

Gần nghĩa

旬刊 · 旬單 · 旬始 · 旬岁 · 旬年 · 旬日 · 旬时 · 旬朔