淹時 yān shí · yêm thì Hán Việt: yêm thì · Pinyin: yān shí Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 時 (thì)Pinyinyān shíHán Việtyêm thìCấu tạo淹 + 時 · yêm + thì nghĩa thành phần: yêm + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 移时;经过了一段时间。Tân Hoa Tự Điển 1.移时;经过了一段时间。