淹晩

yān wǎn

Pinyin: yān wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指升迁迟缓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指升迁迟缓。