淹晷
yêm quỹ
Hán Việt: yêm quỹ · Pinyin: yān guǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 長久、長時間。《新唐書.卷一八五.鄭畋傳》:「畋思不淹晷,成文粲然,無不切機要,當時推之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 久时。
- Tân Hoa Tự Điển 1.久时。
Hán Việt: yêm quỹ · Pinyin: yān guǐ