淹月

yān yuè yêm nguyệt

Hán Việt: yêm nguyệt · Pinyin: yān yuè

Tổng quan

lại thêm một tháng. yêm nguyệt yêm nguyệt ☆Ở lại thêm một tháng.

Cấu tạo: (yêm) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lại thêm một tháng. yêm nguyệt yêm nguyệt ☆Ở lại thêm một tháng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經月,整個月。《新唐書.卷七六.后妃傳上.太穆竇皇后傳》:「后事之,獨怡謹盡孝,或淹月不釋衣履。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满月;延及一月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.满月;延及一月。

Eng

  • Cihui 淹月 ānyuè n. a whole month