淹枉 yān wǎng · yêm uổng Hán Việt: yêm uổng · Pinyin: yān wǎng Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 枉 (uổng)Pinyinyān wǎngHán Việtyêm uổngCấu tạo淹 + 枉 · yêm + uổng nghĩa thành phần: yêm + uổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长期冤屈。Tân Hoa Tự Điển 1.长期冤屈。