淹次

yān cì yêm thứ

Hán Việt: yêm thứ · Pinyin: yān cì

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停留;久留。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停留;久留。