淹水

yān shuǐyêm thủy

Hán Việt: yêm thủy · Pinyin: yān shuǐ

Tổng quan

bị ngập

新华 · Tân Hoa Đại lục

被水覆蓋。如:「都市的排水系統若不健全,下雨時便容易淹水。」

Cấu tạo: 淹 (yêm) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngập nước
  • Tần suất từ sự tràn ngập, lụt; sự ngập nước; bị ngập
  • Biên soạn waterflooding

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 被水覆蓋。如:「都市的排水系統若不健全,下雨時便容易淹水。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inundation

Eng

  • Cihui to be flooded
  • Tần suất từ n. waterflooding

Từ liên quan

Gần nghĩa

水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳 · 水井