淹水
yêm thủy
Hán Việt: yêm thủy · Pinyin: yān shuǐ
Tổng quan
bị ngập
Nghĩa
Việt
- Cihui bị ngập
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 被水覆蓋。如:「都市的排水系統若不健全,下雨時便容易淹水。」
Eng
- CC-CEDICT to be flooded
- Cihui to be flooded
Hán Việt: yêm thủy · Pinyin: yān shuǐ
bị ngập