淹沉

yêm trầm

Hán Việt: yêm trầm

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (trầm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沉溺。《文選.枚乘.七發》:「淹沉之樂,浩唐之心,遁佚之志,其奚由至哉!」

Eng

  • Cihui 淹沉 yānchén v. 1. be bed-ridden for a long time 2. procrastinate