淹流 yān liú · yêm lưu Hán Việt: yêm lưu · Pinyin: yān liú Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 流 (lưu)Pinyinyān liúHán Việtyêm lưuCấu tạo淹 + 流 · yêm + lưu nghĩa thành phần: yêm + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐退;屈居下位; 羁留;逗留。Tân Hoa Tự Điển 1.隐退;屈居下位。 2.羁留;逗留。