淹消 yān xiāo · yêm tiêu Hán Việt: yêm tiêu · Pinyin: yān xiāo Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 消 (tiêu)Pinyinyān xiāoHán Việtyêm tiêuCấu tạo淹 + 消 · yêm + tiêu nghĩa thành phần: yêm + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓消磨时日。Tân Hoa Tự Điển 1.谓消磨时日。