淹潤

yān rùn yêm nhuận

Hán Việt: yêm nhuận · Pinyin: yān rùn

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (nhuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温和,客气;和气,和顺; 妩媚,丰润; 柔和,圆润。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.温和,客气;和气,和顺。 2.妩媚,丰润。 3.柔和,圆润。

Eng

  • Cihui 淹潤 ānrùn v.p. amiable but timid