淹淹纏纏 yān yān chán chán · yêm yêm triền triền Hán Việt: yêm yêm triền triền · Pinyin: yān yān chán chán Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 淹 (yêm) + 纏 (triền) + 纏 (triền)Pinyinyān yān chán chánHán Việtyêm yêm triền triềnCấu tạo淹 + 淹 + 纏 + 纏 · yêm + yêm + triền + triền nghĩa thành phần: yêm + yêm + triền + triền