淹漸

yān jiàn yêm tiệm

Hán Việt: yêm tiệm · Pinyin: yān jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (tiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容因病而精神委靡不振。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容因病而精神委靡不振。