淹遊

yān yóu yêm du

Hán Việt: yêm du · Pinyin: yān yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓长期游历在外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓长期游历在外。