淹漸 yān jiàn · yêm tiệm Hán Việt: yêm tiệm · Pinyin: yān jiàn Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 漸 (tiệm)Pinyinyān jiànHán Việtyêm tiệmCấu tạo淹 + 漸 · yêm + tiệm nghĩa thành phần: yêm + tiệm