淹痼 yān gù · yêm cố Hán Việt: yêm cố · Pinyin: yān gù Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 痼 (cố)Pinyinyān gùHán Việtyêm cốCấu tạo淹 + 痼 · yêm + cố nghĩa thành phần: yêm + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久治不愈的病。Tân Hoa Tự Điển 1.久治不愈的病。