淹睇 yān dì · yêm thê Hán Việt: yêm thê · Pinyin: yān dì Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 睇 (thê)Pinyinyān dìHán Việtyêm thêCấu tạo淹 + 睇 · yêm + thê nghĩa thành phần: yêm + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久顾,久恋。Tân Hoa Tự Điển 1.久顾,久恋。