淹積 yān jī · yêm tích Hán Việt: yêm tích · Pinyin: yān jī Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 積 (tích)Pinyinyān jīHán Việtyêm tíchCấu tạo淹 + 積 · yêm + tích nghĩa thành phần: yêm + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滞留,久留; 积压。Tân Hoa Tự Điển 1.滞留,久留。 2.积压。