淹積 yān jī · yêm tích Hán Việt: yêm tích · Pinyin: yān jī Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 積 (tích)Pinyinyān jīHán Việtyêm tíchCấu tạo淹 + 積 · yêm + tích nghĩa thành phần: yêm + tích